background knowledge

background knowledge

The teacher explains the new lesson using the students' background knowledge.

Định nghĩa

Danh từ: Kiến thức nền tảng, kiến thức nền.

"Background knowledge" khối thông tin, sự hiểu biết, hoặc kinh nghiệm sẵn một người đã tích lũy được trước đó, đóng vai trò làm cơ sở để hiểu, đánh giá, hoặc giải quyết một tình huống, vấn đề, hoặc chủ đề cụ thể. nền tảng giúp người học hoặc người tham gia nắm bắt thông tin mới một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Đại sứ quán đã cung cấp cho anh ấy kiến thức nền về vụ việc.)
  • (Học sinh kiến thức nền vững chắc về toán học thường xuất sắc trong môn vật .)
  • (Để hiểu cuốn tiểu thuyết này, bạn cần một số kiến thức nền về nước Pháp thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lack of background knowledge": Thiếu kiến thức nền.
    • His lack of background knowledge about the project caused many mistakes. (Việc thiếu kiến thức nền về dự án đã gây ra nhiều sai lầm.)
  • "Build up background knowledge": Xây dựng kiến thức nền.
    • Teachers often help students build up background knowledge before introducing a new topic. (Giáo viên thường giúp học sinh xây dựng kiến thức nền trước khi giới thiệu một chủ đề mới.)
  • "Background knowledge is crucial": Kiến thức nền rất quan trọng.
    • Background knowledge is crucial for interpreting data accurately. (Kiến thức nền rất quan trọng để giải thích dữ liệu một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Background (danh từ): nền tảng, bối cảnh (có thể dùng riêng lẻ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "background knowledge").
    • She comes from a scientific background. ( ấy xuất thân từ nền tảng khoa học.)
  • Prior knowledge (danh từ): kiến thức trước (thường dùng thay thế cho "background knowledge" trong giáo dục).
    • Assess students' prior knowledge before starting the lesson. (Đánh giá kiến thức trước của học sinh trước khi bắt đầu bài học.)
  • Knowledge base (danh từ): cơ sở kiến thức (thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc trí tuệ nhân tạo).
    • The company's knowledge base contains all product information. (Cơ sở kiến thức của công ty chứa tất cả thông tin sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến thức nền tảng: thông tin cơ bản, nền móng.
  • Kiến thức sẵn có: thông tin đã được tích lũy từ trước.
  • Hiểu biết nền: sự am hiểu về bối cảnh hoặc lĩnh vực liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "background knowledge", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Rely on background knowledge: dựa vào kiến thức nền. - He relied on his background knowledge to solve the puzzle. (Anh ấy dựa vào kiến thức nền để giải câu đố.) - Draw on background knowledge: khai thác kiến thức nền. - The researcher drew on extensive background knowledge to write the report. (Nhà nghiên cứu đã khai thác kiến thức nền phong phú để viết báo cáo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "background knowledge", nhưng có thể liên quan đến: - "Have a handle on something": nắm được, hiểu vấn đề. - After studying the background knowledge, she had a good handle on the topic. (Sau khi học kiến thức nền, ấy đã nắm chủ đề.)